Giải đấu
  • Eredivisie
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Eredivisie hôm nay

Bán kết
participant
Ajax
2
participant
Groningen
0
participant
Utrecht
3
participant
Heerenveen
2
Chung kết
participant
Ajax
2
participant
Utrecht
1
Vòng 1/8
?
participant
Willem II
participant
Den Bosch
2
0
participant
Almere City
3
3
?
participant
De Graafschap
?
?
?
?
?
?
?
participant
FC Volendam
Tứ kết
participant
Waalwijk
0
1
participant
Willem II
1
1
participant
Almere City
3
2
participant
De Graafschap
1
2
?
?
?
participant
FC Volendam
Bán kết
participant
Willem II
1
2
participant
Almere City
0
0
?
participant
FC Volendam
Chung kết
participant
Willem II
1
3
participant
FC Volendam
2
1
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 PSV 34 27 3 4 101 45 56 84
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65
3 Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59
4 Twente 34 15 13 6 59 40 19 58
5 Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56
6 Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52
8 Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43
11 Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39
12 G.A. Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38
13 Excelsior 34 10 8 16 43 56 -13 38
14 Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37
15 Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37
16 FC Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29
18 Heracles 34 5 4 25 35 85 -50 19
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
  • Eerste Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Eerste Divisie
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.