Giải đấu
  • Derde Divisie
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Derde Divisie hôm nay

Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Raalte 33 20 7 6 62 34 28 67
2 ADO 20 Heemskerk 33 17 9 7 46 35 11 60
3 DVS '33 Ermelo 33 16 11 6 58 39 19 59
4 Sparta Nijkerk 33 18 4 11 81 42 39 58
5 Genemuiden 33 17 5 11 60 50 10 56
6 Staphorst 33 16 3 14 61 52 9 51
7 Eemdijk 33 14 8 11 67 56 11 50
8 Harkemase Boys 33 13 10 10 52 43 9 49
9 VV DOVO 33 14 7 12 52 43 9 49
10 VV Scherpenzeel 33 14 6 13 55 45 10 48
11 Sportlust 33 14 5 14 53 48 5 47
12 Hoogeveen 33 13 6 14 52 63 -11 45
13 USV Hercules 33 13 4 16 53 57 -4 43
14 Huizen 33 11 7 15 51 62 -11 40
15 TEC 33 12 3 18 48 64 -16 39
16 Excelsior 31 33 11 4 18 47 56 -9 37
17 Urk 33 8 7 18 60 95 -35 31
18 HSC '21 33 1 4 28 31 105 -74 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Kloetinge 33 21 7 5 63 42 21 70
2 Lisse 33 19 8 6 64 32 32 65
3 VVSB 33 20 5 8 67 37 30 65
4 Rijnvogels 33 19 7 7 63 36 27 64
5 Gemert 33 17 9 7 68 43 25 60
6 Roosendaal 33 14 9 10 67 55 12 51
7 TOGB 33 14 8 11 62 60 2 50
8 VV Zwaluwen 33 14 6 13 58 48 10 48
9 Blauw Geel 33 14 6 13 53 48 5 48
10 Noordwijk 33 12 8 13 55 49 6 44
11 UDI'19 33 11 6 16 54 70 -16 39
12 UNA 33 10 8 15 50 57 -7 38
13 GOES 33 10 6 17 40 58 -18 36
14 SteDoCo 33 10 4 19 34 64 -30 34
15 Groene Ster 33 9 6 18 42 63 -21 33
16 Scheveningen 33 9 5 19 48 62 -14 32
17 Meerssen 33 7 7 19 45 69 -24 28
18 ASWH 33 6 7 20 44 84 -40 25
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.