Giải đấu
  • Derde Divisie
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Derde Divisie hôm nay

Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Raalte 30 19 7 4 59 30 29 64
2 ADO 20 Heemskerk 30 15 9 6 42 33 9 54
3 Genemuiden 30 16 5 9 55 40 15 53
4 DVS '33 Ermelo 30 14 10 6 51 34 17 52
5 Sparta Nijkerk 30 16 3 11 71 39 32 51
6 Staphorst 30 15 3 12 56 47 9 48
7 Eemdijk 30 13 8 9 63 51 12 47
8 Sportlust 30 14 5 11 52 42 10 47
9 VV DOVO 30 13 7 10 44 35 9 46
10 Harkemase Boys 29 11 10 8 47 35 12 43
11 VV Scherpenzeel 30 12 6 12 47 44 3 42
12 Hoogeveen 30 12 6 12 50 56 -6 42
13 USV Hercules 30 11 4 15 46 55 -9 37
14 Huizen 30 9 7 14 46 57 -11 34
15 Excelsior 31 30 10 3 17 43 53 -10 33
16 TEC 30 10 2 18 42 60 -18 32
17 Urk 29 6 6 17 54 88 -34 24
18 HSC '21 30 1 3 26 27 96 -69 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Kloetinge 30 19 6 5 57 38 19 63
2 Lisse 30 17 8 5 58 26 32 59
3 Gemert 30 16 9 5 61 37 24 57
4 Rijnvogels 30 17 6 7 55 34 21 57
5 VVSB 30 17 5 8 63 37 26 56
6 Roosendaal 30 12 9 9 60 49 11 45
7 VV Zwaluwen 30 13 6 11 51 44 7 45
8 Blauw Geel 30 13 6 11 49 42 7 45
9 TOGB 30 12 8 10 54 56 -2 44
10 UDI'19 30 11 6 13 53 60 -7 39
11 Noordwijk 30 10 7 13 46 45 1 37
12 Groene Ster 30 9 6 15 40 53 -13 33
13 GOES 30 9 6 15 33 53 -20 33
14 UNA 30 8 8 14 45 54 -9 32
15 SteDoCo 30 9 4 17 29 55 -26 31
16 Scheveningen 30 8 4 18 41 55 -14 28
17 Meerssen 30 6 6 18 40 63 -23 24
18 ASWH 30 6 6 18 39 73 -34 24
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.