Giải đấu
  • Derde Divisie
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Derde Divisie hôm nay

Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Raalte 28 18 6 4 56 28 28 60
2 Genemuiden 28 15 5 8 51 38 13 50
3 Staphorst 27 15 3 9 56 40 16 48
4 Sparta Nijkerk 28 15 3 10 68 37 31 48
5 DVS '33 Ermelo 28 13 9 6 47 33 14 48
6 ADO 20 Heemskerk 28 13 9 6 38 32 6 48
7 Sportlust 27 13 5 9 47 37 10 44
8 Eemdijk 28 12 7 9 57 47 10 43
9 VV DOVO 27 12 6 9 41 30 11 42
10 Harkemase Boys 26 11 8 7 46 32 14 41
11 VV Scherpenzeel 28 12 5 11 46 41 5 41
12 Hoogeveen 28 11 5 12 46 53 -7 38
13 Excelsior 31 28 10 2 16 40 49 -9 32
14 USV Hercules 28 9 4 15 36 52 -16 31
15 Huizen 28 8 6 14 42 54 -12 30
16 TEC 28 9 2 17 39 58 -19 29
17 Urk 27 6 5 16 48 80 -32 23
18 HSC '21 28 1 2 25 26 89 -63 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Kloetinge 27 17 5 5 51 36 15 56
2 Lisse 28 16 7 5 54 25 29 55
3 Rijnvogels 28 17 4 7 53 32 21 55
4 VVSB 27 15 5 7 54 32 22 50
5 Gemert 27 14 8 5 54 34 20 50
6 VV Zwaluwen 28 12 6 10 48 42 6 42
7 Roosendaal 27 11 8 8 56 44 12 41
8 TOGB 28 11 7 10 51 54 -3 40
9 Blauw Geel 27 11 5 11 41 42 -1 38
10 UDI'19 27 11 5 11 49 51 -2 38
11 Noordwijk 28 9 7 12 43 41 2 34
12 GOES 28 9 5 14 32 48 -16 32
13 SteDoCo 28 9 4 15 27 50 -23 31
14 Groene Ster 27 8 6 13 35 45 -10 30
15 UNA 27 7 8 12 41 48 -7 29
16 Scheveningen 27 7 3 17 38 51 -13 24
17 ASWH 28 6 5 17 37 69 -32 23
18 Meerssen 27 5 6 16 35 55 -20 21
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Tweede Divisie
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tweede Divisie (Thăng hạng)
  • Derde Divisie (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.