Giải đấu
-
Meistriliiga Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Meistriliiga Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 3 | 2 | 27 | 15 | 12 | 24 |
2
|
11 | 7 | 0 | 4 | 33 | 18 | 15 | 21 |
3
|
11 | 6 | 1 | 4 | 30 | 29 | 1 | 19 |
4
|
10 | 5 | 3 | 2 | 29 | 13 | 16 | 18 |
5
|
11 | 2 | 1 | 8 | 16 | 43 | -27 | 7 |
6
|
11 | 1 | 2 | 8 | 15 | 32 | -17 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.