Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 2 | 2 | 52 | 21 | 31 | 41 |
2
|
15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 11 | 15 | 30 |
3
|
13 | 8 | 2 | 3 | 36 | 24 | 12 | 26 |
4
|
16 | 7 | 2 | 7 | 29 | 27 | 2 | 23 |
5
|
17 | 6 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 21 |
6
|
17 | 6 | 0 | 11 | 30 | 33 | -3 | 18 |
7
|
15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 34 | -6 | 18 |
8
|
16 | 5 | 2 | 9 | 26 | 40 | -14 | 17 |
9
|
15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 33 | -14 | 16 |
10
|
17 | 3 | 5 | 9 | 21 | 43 | -22 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.