Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 5 | 6 | 81 | 39 | 42 | 62 |
2
|
30 | 15 | 5 | 10 | 56 | 31 | 25 | 50 |
3
|
30 | 14 | 6 | 10 | 72 | 53 | 19 | 48 |
4
|
30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 44 | 3 | 48 |
5
|
27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 |
6
|
29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 |
7
|
29 | 10 | 7 | 12 | 52 | 55 | -3 | 37 |
8
|
30 | 10 | 6 | 14 | 50 | 62 | -12 | 36 |
9
|
29 | 7 | 8 | 14 | 35 | 63 | -28 | 29 |
10
|
30 | 6 | 4 | 20 | 38 | 79 | -41 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.