Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 3 | 5 | 74 | 35 | 39 | 54 |
2
|
25 | 13 | 5 | 7 | 47 | 25 | 22 | 44 |
3
|
25 | 12 | 5 | 8 | 57 | 42 | 15 | 41 |
4
|
25 | 11 | 5 | 9 | 42 | 37 | 5 | 38 |
5
|
25 | 10 | 5 | 10 | 39 | 52 | -13 | 35 |
6
|
25 | 10 | 5 | 10 | 48 | 45 | 3 | 35 |
7
|
25 | 11 | 1 | 13 | 47 | 48 | -1 | 34 |
8
|
25 | 7 | 6 | 12 | 43 | 56 | -13 | 27 |
9
|
25 | 6 | 7 | 12 | 31 | 54 | -23 | 25 |
10
|
25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 67 | -34 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.