Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 1 | 2 | 30 | 13 | 17 | 22 |
2
|
10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 20 |
3
|
9 | 6 | 0 | 3 | 25 | 17 | 8 | 18 |
4
|
9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 17 | 2 | 14 |
5
|
10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 14 |
6
|
10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 18 | 1 | 14 |
7
|
10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 24 | -8 | 13 |
8
|
10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 28 | -12 | 9 |
9
|
10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 26 | -14 | 9 |
10
|
10 | 2 | 0 | 8 | 15 | 22 | -7 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.