Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 3 | 4 | 63 | 28 | 35 | 45 |
2
|
21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 21 | 14 | 35 |
3
|
21 | 10 | 4 | 7 | 51 | 39 | 12 | 34 |
4
|
21 | 9 | 4 | 8 | 39 | 35 | 4 | 31 |
5
|
21 | 8 | 5 | 8 | 34 | 48 | -14 | 29 |
6
|
21 | 9 | 1 | 11 | 41 | 37 | 4 | 28 |
7
|
21 | 8 | 4 | 9 | 42 | 41 | 1 | 28 |
8
|
21 | 6 | 5 | 10 | 28 | 49 | -21 | 23 |
9
|
21 | 6 | 5 | 10 | 38 | 49 | -11 | 23 |
10
|
21 | 5 | 4 | 12 | 31 | 55 | -24 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.