Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 3 | 2 | 54 | 23 | 31 | 42 |
2
|
18 | 9 | 5 | 4 | 30 | 16 | 14 | 32 |
3
|
17 | 9 | 3 | 5 | 44 | 34 | 10 | 30 |
4
|
19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 32 | 2 | 27 |
5
|
19 | 8 | 0 | 11 | 37 | 35 | 2 | 24 |
6
|
18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 38 | -12 | 23 |
7
|
19 | 6 | 4 | 9 | 37 | 39 | -2 | 22 |
8
|
18 | 5 | 4 | 9 | 30 | 44 | -14 | 19 |
9
|
17 | 5 | 4 | 8 | 34 | 41 | -7 | 19 |
10
|
19 | 4 | 5 | 10 | 25 | 49 | -24 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.