Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 2 | 2 | 40 | 18 | 22 | 32 |
2
|
13 | 8 | 3 | 2 | 25 | 9 | 16 | 27 |
3
|
11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 22 | 8 | 20 |
4
|
14 | 6 | 2 | 6 | 25 | 23 | 2 | 20 |
5
|
12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 23 | 1 | 18 |
6
|
14 | 4 | 3 | 7 | 24 | 28 | -4 | 15 |
7
|
14 | 3 | 5 | 6 | 20 | 32 | -12 | 14 |
8
|
13 | 4 | 2 | 7 | 20 | 32 | -12 | 14 |
9
|
13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 28 | -14 | 13 |
10
|
14 | 4 | 0 | 10 | 23 | 30 | -7 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.