Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | 14 | 12 |
2
|
4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 |
3
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 |
4
|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
5
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 |
6
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
7
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 |
8
|
3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 | -4 | 2 |
9
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
10
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 13 | -10 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.