Giải đấu
-
Oberliga Hessen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Oberliga Hessen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 25 | 3 | 2 | 84 | 26 | 58 | 78 |
2
|
30 | 18 | 7 | 5 | 67 | 37 | 30 | 61 |
3
|
30 | 14 | 9 | 7 | 67 | 47 | 20 | 51 |
4
|
30 | 16 | 3 | 11 | 65 | 51 | 14 | 51 |
5
|
30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 36 | 11 | 49 |
6
|
30 | 15 | 3 | 12 | 59 | 48 | 11 | 48 |
7
|
30 | 14 | 6 | 10 | 56 | 43 | 13 | 48 |
8
|
30 | 12 | 6 | 12 | 47 | 54 | -7 | 42 |
9
|
30 | 11 | 7 | 12 | 56 | 46 | 10 | 40 |
10
|
30 | 11 | 7 | 12 | 73 | 67 | 6 | 40 |
11
|
30 | 12 | 3 | 15 | 41 | 61 | -20 | 39 |
12
|
30 | 12 | 1 | 17 | 56 | 54 | 2 | 37 |
13
|
30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 56 | -18 | 35 |
14
|
30 | 9 | 6 | 15 | 56 | 63 | -7 | 33 |
15
|
30 | 8 | 9 | 13 | 46 | 66 | -20 | 33 |
16
|
30 | 8 | 6 | 16 | 39 | 58 | -19 | 30 |
17
|
30 | 5 | 7 | 18 | 39 | 75 | -36 | 22 |
18
|
30 | 2 | 6 | 22 | 28 | 76 | -48 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)