Giải đấu
-
3. Division
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 3. Division hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 4 | 1 | 53 | 17 | 36 | 55 |
2
|
22 | 13 | 3 | 6 | 33 | 23 | 10 | 42 |
3
|
22 | 11 | 3 | 8 | 42 | 39 | 3 | 36 |
4
|
22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 38 | -4 | 32 |
5
|
22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 27 | 3 | 31 |
6
|
22 | 8 | 5 | 9 | 38 | 38 | 0 | 29 |
7
|
22 | 8 | 4 | 10 | 22 | 24 | -2 | 28 |
8
|
22 | 9 | -1 | 14 | 43 | 33 | 10 | 26 |
9
|
22 | 7 | 5 | 10 | 30 | 46 | -16 | 26 |
10
|
22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 39 | -7 | 24 |
11
|
22 | 6 | 3 | 13 | 24 | 33 | -9 | 21 |
12
|
22 | 5 | 2 | 15 | 14 | 38 | -24 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Division (Nhóm Thăng hạng)
- 3. Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Holbaek: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 25 | 5 | 1 | 75 | 22 | 53 | 80 |
2
|
31 | 16 | 6 | 9 | 40 | 30 | 10 | 54 |
3
|
31 | 15 | 5 | 11 | 59 | 48 | 11 | 50 |
4
|
31 | 11 | 9 | 11 | 46 | 55 | -9 | 42 |
5
|
31 | 11 | 7 | 13 | 36 | 39 | -3 | 40 |
6
|
31 | 9 | 6 | 16 | 45 | 59 | -14 | 33 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2nd Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
31 | 18 | -1 | 14 | 71 | 40 | 31 | 53 |
8
|
31 | 11 | 6 | 14 | 48 | 53 | -5 | 39 |
9
|
31 | 11 | 5 | 15 | 42 | 44 | -2 | 38 |
10
|
31 | 10 | 5 | 16 | 38 | 60 | -22 | 35 |
11
|
31 | 9 | 6 | 16 | 41 | 52 | -11 | 33 |
12
|
31 | 6 | 3 | 22 | 23 | 62 | -39 | 21 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.