Giải đấu
-
2nd Division
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 2nd Division hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 35 | 50 |
2
|
22 | 13 | 5 | 4 | 35 | 24 | 11 | 44 |
3
|
22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 8 | 41 |
4
|
22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 24 | 14 | 35 |
5
|
22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 23 | 4 | 33 |
6
|
22 | 10 | 2 | 10 | 27 | 37 | -10 | 32 |
7
|
22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | -5 | 28 |
8
|
22 | 8 | 0 | 14 | 23 | 26 | -3 | 24 |
9
|
22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 40 | -10 | 21 |
10
|
22 | 3 | 11 | 8 | 22 | 28 | -6 | 20 |
11
|
22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 37 | -10 | 17 |
12
|
22 | 3 | 3 | 16 | 17 | 45 | -28 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2nd Division (Nhóm Thăng hạng)
- 2nd Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 23 | 2 | 7 | 81 | 34 | 47 | 71 |
2
|
32 | 20 | 3 | 9 | 57 | 37 | 20 | 63 |
3
|
32 | 16 | 6 | 10 | 46 | 42 | 4 | 54 |
4
|
32 | 14 | 7 | 11 | 51 | 38 | 13 | 49 |
5
|
32 | 14 | 6 | 12 | 40 | 33 | 7 | 48 |
6
|
32 | 12 | 2 | 18 | 39 | 68 | -29 | 38 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1st Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 15 | 0 | 17 | 36 | 35 | 1 | 45 |
8
|
32 | 9 | 14 | 9 | 39 | 42 | -3 | 41 |
9
|
32 | 6 | 16 | 10 | 34 | 39 | -5 | 34 |
10
|
32 | 8 | 9 | 15 | 38 | 48 | -10 | 33 |
11
|
32 | 5 | 11 | 16 | 38 | 56 | -18 | 26 |
12
|
32 | 5 | 8 | 19 | 34 | 61 | -27 | 23 |
- Rớt hạng - 3. Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.