Giải đấu
-
1. HNL Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 1. HNL Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 1 | 1 | 43 | 10 | 33 | 31 |
2
|
12 | 9 | 0 | 3 | 51 | 15 | 36 | 27 |
3
|
12 | 8 | 1 | 3 | 38 | 13 | 25 | 25 |
4
|
12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 19 | 9 | 20 |
5
|
12 | 4 | 2 | 6 | 27 | 23 | 4 | 14 |
6
|
12 | 2 | 0 | 10 | 12 | 43 | -31 | 6 |
7
|
12 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80 | -76 | 0 |
8
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. HNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. HNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 3 | 2 | 54 | 15 | 39 | 42 |
2
|
18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 18 | 29 | 38 |
3
|
18 | 12 | 1 | 5 | 65 | 22 | 43 | 37 |
4
|
18 | 6 | 2 | 10 | 33 | 41 | -8 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 5 | 4 | 7 | 34 | 31 | 3 | 19 |
2
|
16 | 4 | 1 | 11 | 21 | 50 | -29 | 13 |
3
|
16 | 1 | 1 | 14 | 10 | 87 | -77 | 4 |
- 1. HNL Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.