Giải đấu
-
First League Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng First League Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 14 | 0 | 0 | 64 | 5 | 59 | 42 |
2
|
14 | 11 | 1 | 2 | 62 | 9 | 53 | 34 |
3
|
14 | 9 | 2 | 3 | 32 | 13 | 19 | 29 |
4
|
14 | 8 | 1 | 5 | 39 | 21 | 18 | 25 |
5
|
14 | 3 | 2 | 9 | 8 | 40 | -32 | 11 |
6
|
14 | 3 | 1 | 10 | 14 | 43 | -29 | 10 |
7
|
14 | 3 | 1 | 10 | 10 | 45 | -35 | 10 |
8
|
14 | 0 | 2 | 12 | 9 | 62 | -53 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 15 | 0 | 1 | 71 | 7 | 64 | 45 |
2
|
16 | 13 | 1 | 2 | 67 | 10 | 57 | 40 |
3
|
16 | 9 | 2 | 5 | 34 | 18 | 16 | 29 |
4
|
16 | 9 | 1 | 6 | 41 | 29 | 12 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 41 | -29 | 17 |
6
|
16 | 4 | 1 | 11 | 17 | 51 | -34 | 13 |
7
|
16 | 3 | 1 | 12 | 16 | 51 | -35 | 10 |
8
|
16 | 1 | 2 | 13 | 14 | 65 | -51 | 5 |
- Rớt hạng - 2. Liga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.