Giải đấu
-
2. Liga Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 2. Liga Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 2 | 1 | 58 | 11 | 47 | 47 |
2
|
18 | 15 | 1 | 2 | 61 | 23 | 38 | 46 |
3
|
18 | 12 | 2 | 4 | 51 | 20 | 31 | 38 |
4
|
18 | 8 | 5 | 5 | 38 | 26 | 12 | 29 |
5
|
18 | 8 | 2 | 8 | 33 | 39 | -6 | 26 |
6
|
18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 42 | -19 | 20 |
7
|
18 | 4 | 5 | 9 | 31 | 41 | -10 | 17 |
8
|
18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 46 | -22 | 15 |
9
|
18 | 3 | 2 | 13 | 22 | 60 | -38 | 11 |
10
|
18 | 1 | 4 | 13 | 22 | 55 | -33 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Liga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
- 2. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 2 | 1 | 62 | 11 | 51 | 56 |
2
|
20 | 16 | 1 | 3 | 62 | 25 | 37 | 49 |
3
|
21 | 13 | 2 | 6 | 52 | 22 | 30 | 41 |
4
|
20 | 8 | 5 | 7 | 38 | 28 | 10 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 2 | 8 | 37 | 39 | -2 | 32 |
2
|
20 | 6 | 3 | 11 | 25 | 46 | -21 | 21 |
3
|
20 | 5 | 5 | 10 | 37 | 46 | -9 | 20 |
4
|
20 | 5 | 3 | 12 | 29 | 51 | -22 | 18 |
5
|
20 | 3 | 3 | 14 | 25 | 65 | -40 | 12 |
6
|
20 | 2 | 4 | 14 | 24 | 58 | -34 | 10 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.