Giải đấu
-
Liga de Ascenso
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Liga de Ascenso hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 9 | 5 | 52 | 30 | 22 | 54 |
2
|
29 | 15 | 9 | 5 | 44 | 30 | 14 | 54 |
3
|
29 | 14 | 8 | 7 | 48 | 32 | 16 | 50 |
4
|
29 | 13 | 7 | 9 | 45 | 44 | 1 | 46 |
5
|
28 | 12 | 9 | 7 | 47 | 26 | 21 | 45 |
6
|
29 | 11 | 9 | 9 | 41 | 43 | -2 | 42 |
7
|
29 | 11 | 8 | 10 | 43 | 42 | 1 | 41 |
8
|
28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 |
9
|
29 | 11 | 6 | 12 | 34 | 37 | -3 | 39 |
10
|
29 | 9 | 11 | 9 | 42 | 33 | 9 | 38 |
11
|
29 | 11 | 5 | 13 | 29 | 36 | -7 | 38 |
12
|
28 | 9 | 9 | 10 | 44 | 39 | 5 | 36 |
13
|
28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 42 | -16 | 28 |
14
|
29 | 4 | 12 | 13 | 29 | 43 | -14 | 24 |
15
|
29 | 5 | 8 | 16 | 19 | 53 | -34 | 23 |
16
|
29 | 5 | 6 | 18 | 28 | 47 | -19 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curico Unido: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)