Giải đấu
-
Liga de Ascenso
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Liga de Ascenso hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 13 | 9 | 4 | 44 | 27 | 17 | 48 |
2
|
26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 28 | 13 | 44 |
3
|
25 | 12 | 8 | 5 | 39 | 29 | 10 | 44 |
4
|
26 | 12 | 7 | 7 | 42 | 38 | 4 | 43 |
5
|
26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 26 | 18 | 41 |
6
|
26 | 11 | 8 | 7 | 38 | 34 | 4 | 41 |
7
|
26 | 10 | 9 | 7 | 33 | 24 | 9 | 39 |
8
|
26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 39 | 1 | 37 |
9
|
25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 32 | 0 | 36 |
10
|
26 | 10 | 4 | 12 | 26 | 34 | -8 | 34 |
11
|
26 | 8 | 8 | 10 | 40 | 36 | 4 | 32 |
12
|
26 | 7 | 10 | 9 | 35 | 30 | 5 | 31 |
13
|
26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 39 | -17 | 24 |
14
|
26 | 4 | 10 | 12 | 27 | 40 | -13 | 22 |
15
|
26 | 5 | 7 | 14 | 16 | 44 | -28 | 22 |
16
|
26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 42 | -19 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curico Unido: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)