Giải đấu
-
UEFA Nations League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026/2027
Bảng xếp hạng UEFA Nations League hôm nay
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| BXH các đội đứng thứ 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.