Giải đấu
  • UEFA Nations League
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2026/2027

Bảng xếp hạng UEFA Nations League hôm nay

Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Pháp 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Bỉ 3 2 0 1 5 1 4 6
3 Ý 3 1 1 1 5 4 1 4
4 Thổ Nhĩ Kỳ 3 0 0 3 1 8 -7 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 2 7
2 Hà Lan 3 1 2 0 5 4 1 5
3 Đức 3 1 1 1 3 2 1 4
4 Serbia 3 0 0 3 2 6 -4 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
Nhóm 3 TR T H B BT BB HS Đ
1 Tây Ban Nha 3 3 0 0 10 4 6 9
2 Anh 3 2 0 1 11 3 8 6
3 Croatia 3 1 0 2 3 12 -9 3
4 Cộng hòa Séc 3 0 0 3 2 7 -5 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
Nhóm 4 TR T H B BT BB HS Đ
1 Bồ Đào Nha 3 3 0 0 7 3 4 9
2 Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 -1 3
3 Na Uy 3 1 0 2 5 6 -1 3
4 Wales 3 1 0 2 2 4 -2 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Thụy Sĩ 3 3 0 0 8 1 7 9
2 Slovenia 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Scotland 3 1 1 1 2 3 -1 4
4 Bắc Macedonia 3 0 0 3 0 7 -7 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 4 7
2 Ukraine 3 1 1 1 1 3 -2 4
3 Hungary 3 1 1 1 1 1 0 4
4 Georgia 3 0 1 2 0 2 -2 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
Nhóm 3 TR T H B BT BB HS Đ
1 Áo 3 2 1 0 8 4 4 7
2 Kosovo 3 1 1 1 2 3 -1 4
3 Ireland 3 1 1 1 5 3 2 4
4 Israel 3 0 1 2 1 6 -5 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
Nhóm 4 TR T H B BT BB HS Đ
1 Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 3 7
2 Bosnia & Herzegovina 3 1 2 0 5 3 2 5
3 Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4 4
4 Romania 3 0 0 3 3 12 -9 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
  • UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Phần Lan 3 2 1 0 9 1 8 7
2 Albania 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Belarus 3 1 1 1 4 2 2 4
4 San Marino 3 0 0 3 0 14 -14 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Montenegro 3 3 0 0 7 4 3 9
2 Đảo Síp 3 1 1 1 3 2 1 4
3 Armenia 3 1 0 2 4 5 -1 3
4 Latvia 3 0 1 2 1 4 -3 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
Nhóm 3 TR T H B BT BB HS Đ
1 Slovakia 3 2 1 0 5 2 3 7
2 Moldova 3 1 1 1 3 4 -1 4
3 Quần đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 0 3
4 Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 -2 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
Nhóm 4 TR T H B BT BB HS Đ
1 Iceland 3 2 1 0 7 1 6 7
2 Estonia 3 1 2 0 2 1 1 5
3 Luxembourg 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Bulgaria 3 0 1 2 1 5 -4 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Malta 2 1 1 0 3 2 1 4
2 Gibraltar 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Andorra 2 0 1 1 1 2 -1 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Lithuania 2 1 1 0 3 1 2 4
2 Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 -2 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.