Giải đấu
-
UEFA Nations League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026/2027
Bảng xếp hạng UEFA Nations League hôm nay
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 6 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
2
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 12 | -9 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
2
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
4
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
2
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
2
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
2
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
2
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League A/B)
- UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 |
2
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
2
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
3
|
3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
2
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (Xuống hạng - League B/C)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
2
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
2
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.