Giải đấu
-
Asian Games Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Asian Games Nữ hôm nay
Tứ kết
Triều Tiên Nữ
5
Đài Loan TQ Nữ
1
Trung Quốc Nữ
1
Việt Nam Nữ
0
Nhật Bản Nữ
4
Philippines Nữ
0
Hàn Quốc Nữ
6
Uzbekistan Nữ
3
Bán kết
Triều Tiên Nữ
2
Trung Quốc Nữ
0
Nhật Bản Nữ
2
Hàn Quốc Nữ
0
Chung kết
Triều Tiên Nữ
2
Nhật Bản Nữ
3
Hạng 3
Trung Quốc Nữ
0
Hàn Quốc Nữ
1
| Bảng E | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 9 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 6 |
3
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | -9 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng F | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 18 | 7 |
2
|
3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 7 |
3
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | -13 | 1 |
4
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | -16 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng G | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 |
2
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| BXH các đội đứng thứ 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
2
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
3
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | -13 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.