Giải đấu
-
Asian Games Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Asian Games Nữ hôm nay
| Bảng E | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | 16 | 6 |
2
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
3
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng F | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 18 | 0 | 18 | 6 |
2
|
2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
3
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | -13 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | -16 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng G | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 4 |
2
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
3
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| BXH các đội đứng thứ 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
2
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 |
3
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | -13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.