Giải đấu
  • Parva Liga
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Parva Liga hôm nay

Chung kết
participant
Ludogorets
1
participant
Lok. Plovdiv
0
Chung kết
participant
Septemvri Sofia
2
participant
Yantra Gabrovo
1
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Levski Sofia 30 22 4 4 64 22 42 70
2 Ludogorets 30 17 9 4 57 20 37 60
3 CSKA 1948 Sofia 30 18 5 7 50 31 19 59
4 CSKA Sofia 30 16 8 6 43 23 20 56
5 Lok. Plovdiv 30 11 13 6 30 33 -3 46
6 Cherno More 30 11 11 8 33 26 7 44
7 Arda 30 12 8 10 33 27 6 44
8 Botev Plovdiv 30 11 7 12 40 37 3 40
9 Slavia Sofia 30 10 9 11 36 33 3 39
10 Botev Vratsa 30 9 11 10 24 26 -2 38
11 Lok. Sofia 30 9 10 11 40 39 1 37
12 Spartak Varna 30 5 12 13 25 50 -25 27
13 Dobrudzha 30 7 5 18 23 43 -20 26
14 Septemvri Sofia 30 7 5 18 25 58 -33 26
15 Beroe 30 4 11 15 19 44 -25 23
16 Montana 30 3 8 19 15 45 -30 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Nhóm Championship)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League Group)
  • Parva Liga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
5 Lok. Plovdiv 36 14 13 9 36 41 -5 55
6 Arda 36 15 9 12 42 34 8 54
7 Cherno More 36 14 12 10 40 34 6 54
8 Botev Plovdiv 36 13 7 16 49 45 4 46
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Levski Sofia 36 25 6 5 71 25 46 81
2 CSKA 1948 Sofia 36 20 7 9 54 35 19 67
3 Ludogorets 36 19 10 7 61 25 36 67
4 CSKA Sofia 36 18 9 9 47 30 17 63
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
9 Botev Vratsa 37 13 14 10 36 32 4 53
10 Lok. Sofia 37 11 14 12 51 48 3 47
11 Slavia Sofia 37 12 10 15 42 44 -2 46
12 Spartak Varna 37 8 13 16 35 57 -22 37
13 Septemvri Sofia 37 9 9 19 32 64 -32 36
14 Beroe 37 7 13 17 28 52 -24 34
15 Dobrudzha 37 8 7 22 28 52 -24 31
16 Montana 37 4 11 22 21 55 -34 23
  • Parva Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Vtora liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.