Giải đấu
  • Super League Nữ
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Super League Nữ hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Leuven Nữ 21 19 1 1 52 14 38 58
2 RSC Anderlecht Nữ 21 14 3 4 41 23 18 45
3 Club Brugge Nữ 21 10 4 7 41 30 11 34
4 St. Liege Nữ 21 7 5 9 24 29 -5 26
5 Waregem Nữ 21 6 8 7 31 29 2 26
6 Genk Nữ 21 5 5 11 31 45 -14 20
7 Gent Nữ 21 4 4 13 20 44 -24 16
8 Westerlo Nữ 21 2 4 15 20 46 -26 10
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
  • Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Leuven Nữ 6 3 32 -29 10 6 4 41
2 RSC Anderlecht Nữ 6 2 27 -23 8 4 4 33
3 Club Brugge Nữ 6 1 19 -14 6 10 -4 22
4 St. Liege Nữ 6 0 16 -10 7 11 -4 16
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
  • Leuven Nữ: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) Leuven Nữ: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • RSC Anderlecht Nữ: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) RSC Anderlecht Nữ: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Club Brugge Nữ: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Club Brugge Nữ: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • St. Liege Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) St. Liege Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main TR T H B BT BB HS Đ
5 Waregem Nữ 6 4 14 -12 12 6 6 26
6 Genk Nữ 6 3 12 -9 10 4 6 21
7 Gent Nữ 6 1 9 -4 5 11 -6 12
8 Westerlo Nữ 6 2 5 -1 6 12 -6 11
  • Rớt hạng
  • Waregem Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) Waregem Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Genk Nữ: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu) Genk Nữ: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Gent Nữ: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Gent Nữ: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Westerlo Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu) Westerlo Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)