Giải đấu
-
Super League Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Super League Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 19 | 1 | 1 | 52 | 14 | 38 | 58 |
2
|
21 | 14 | 3 | 4 | 41 | 23 | 18 | 45 |
3
|
21 | 10 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 34 |
4
|
21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 |
5
|
21 | 6 | 8 | 7 | 31 | 29 | 2 | 26 |
6
|
21 | 5 | 5 | 11 | 31 | 45 | -14 | 20 |
7
|
21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 44 | -24 | 16 |
8
|
21 | 2 | 4 | 15 | 20 | 46 | -26 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
- Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
0 | 0 | 13 | -13 | 0 | 0 | 0 | 13 |
6
|
1 | 1 | 8 | -8 | 1 | 0 | 1 | 11 |
7
|
0 | 0 | 11 | -11 | 0 | 0 | 0 | 11 |
8
|
1 | 0 | 5 | -4 | 0 | 1 | -1 | 5 |
- Rớt hạng
- Waregem Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gent Nữ: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Genk Nữ: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Westerlo Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)