Giải đấu
-
CONCACAF Nations League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026/2027
Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League hôm nay
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 |
3
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
4
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
5
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
6
|
4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Nations League (League A - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 4 |
4
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
5
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
6
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Nations League (League A - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 12 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 |
3
|
4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 |
4
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
2
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
| Bảng D | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
3
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 6 |
3
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 2 | 11 | 6 |
3
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 14 | -11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
| BXH các đội đứng thứ 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 2 | 11 | 6 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 6 |
3
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.