Giải đấu
-
Premiership Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Premiership Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 0 | 1 | 65 | 10 | 55 | 39 |
2
|
14 | 11 | 1 | 2 | 55 | 14 | 41 | 34 |
3
|
14 | 9 | 1 | 4 | 60 | 22 | 38 | 28 |
4
|
14 | 8 | 1 | 5 | 35 | 30 | 5 | 25 |
5
|
14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 51 | -26 | 16 |
6
|
14 | 4 | 1 | 9 | 24 | 33 | -9 | 13 |
7
|
14 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54 | -48 | 5 |
8
|
14 | 0 | 2 | 12 | 7 | 63 | -56 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 1 | 1 | 73 | 13 | 60 | 46 |
2
|
17 | 12 | 1 | 4 | 62 | 21 | 41 | 37 |
3
|
17 | 11 | 2 | 4 | 67 | 27 | 40 | 35 |
4
|
17 | 8 | 1 | 8 | 38 | 40 | -2 | 25 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 6 | 4 | 7 | 33 | 58 | -25 | 22 |
2
|
17 | 6 | 2 | 9 | 35 | 39 | -4 | 20 |
3
|
17 | 1 | 3 | 13 | 11 | 61 | -50 | 6 |
4
|
17 | 1 | 2 | 14 | 11 | 71 | -60 | 5 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.