Giải đấu
-
Bundesliga Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Bundesliga Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 1 | 0 | 52 | 5 | 47 | 52 |
2
|
18 | 15 | 1 | 2 | 60 | 10 | 50 | 46 |
3
|
18 | 11 | 1 | 6 | 40 | 23 | 17 | 34 |
4
|
18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 34 | 1 | 28 |
5
|
18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 34 | -2 | 28 |
6
|
18 | 7 | 4 | 7 | 32 | 33 | -1 | 25 |
7
|
18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 30 | -12 | 20 |
8
|
18 | 3 | 3 | 12 | 13 | 34 | -21 | 12 |
9
|
18 | 3 | 0 | 15 | 14 | 45 | -31 | 9 |
10
|
18 | 1 | 2 | 15 | 23 | 71 | -48 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga Nữ (Nhóm Championship)
- Bundesliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 54 | -52 | 57 | 7 | 50 | 60 |
2
|
4 | 3 | 47 | -46 | 68 | 10 | 58 | 56 |
3
|
4 | 1 | 34 | -31 | 43 | 30 | 13 | 37 |
4
|
4 | 0 | 29 | -25 | 35 | 41 | -6 | 29 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 4 | 25 | -25 | 44 | 36 | 8 | 37 |
6
|
3 | 0 | 30 | -27 | 36 | 40 | -4 | 30 |
7
|
3 | 1 | 21 | -19 | 21 | 33 | -12 | 24 |
8
|
0 | 0 | 12 | -12 | 13 | 34 | -21 | 12 |
9
|
3 | 0 | 10 | -7 | 16 | 51 | -35 | 10 |
10
|
3 | 0 | 7 | -4 | 28 | 79 | -51 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.