Giải đấu
-
Durand Cup
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Durand Cup hôm nay
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 8 | -6 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
2
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
3
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | -13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng D | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
4
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng E | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 4 |
2
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
4
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng F | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
4
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| BXH các đội đứng thứ 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
4
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
5
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
6
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Durand Cup (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.