Giải đấu
  • Premier League
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Premier League hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Zamalek 20 13 4 3 32 13 19 43
2 Pyramids 20 13 4 3 33 15 18 43
3 Al Ahly 20 11 7 2 33 19 14 40
4 Ceramica Cleopatra 20 11 5 4 29 16 13 38
5 Al Masry 20 8 8 4 29 20 9 32
6 Smouha 20 8 7 5 21 13 8 31
7 Enppi 20 7 9 4 20 16 4 30
8 Wadi Degla 20 7 8 5 23 20 3 29
9 ZED 20 7 8 5 21 16 5 29
10 El Gouna 20 6 10 4 16 15 1 28
11 National Bank Egypt 20 5 11 4 18 14 4 26
12 Petrojet 20 5 10 5 21 23 -2 25
13 Modern Sport 20 5 8 7 18 24 -6 23
14 El Gaish 20 5 7 8 14 24 -10 22
15 Al Ittihad 20 6 2 12 15 24 -9 20
16 Ghazl El Mahallah 20 2 13 5 12 15 -3 19
17 Arab Contractors 20 3 9 8 13 21 -8 18
18 Haras El Hodood 20 4 5 11 15 29 -14 17
19 Kahrabaa Ismailia 20 4 4 12 22 37 -15 16
20 Pharco 20 2 9 9 8 22 -14 15
21 El Ismaily 20 3 2 15 11 28 -17 11
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
  • Premier League (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Zamalek 1 1 43 -43 4 1 3 46
2 Al Ahly 2 1 41 -40 3 2 1 44
3 Pyramids 1 0 44 -43 1 1 0 44
4 Ceramica Cleopatra 2 0 40 -38 2 2 0 40
5 Enppi 2 1 31 -30 3 1 2 34
6 Al Masry 2 0 33 -31 2 5 -3 33
7 Smouha 2 0 31 -29 1 4 -3 31
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Zamalek: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu) Zamalek: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Al Ahly: +40 điểm (Theo quy định của giải đấu) Al Ahly: +40 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Pyramids: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu) Pyramids: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Ceramica Cleopatra: +38 điểm (Theo quy định của giải đấu) Ceramica Cleopatra: +38 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Enppi: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu) Enppi: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Al Masry: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu) Al Masry: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Smouha: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Smouha: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main TR T H B BT BB HS Đ
8 Wadi Degla 4 1 32 -29 2 0 2 35
9 National Bank Egypt 4 2 27 -25 7 5 2 33
10 ZED 4 1 30 -27 3 4 -1 33
11 El Gouna 4 0 31 -27 0 1 -1 31
12 Petrojet 4 1 27 -24 4 5 -1 30
13 El Gaish 4 2 23 -21 3 1 2 29
14 Modern Sport 4 0 27 -23 1 1 0 27
15 Al Ittihad 4 1 23 -20 4 3 1 26
16 Ghazl El Mahallah 4 1 22 -19 3 2 1 25
17 Arab Contractors 4 1 20 -17 4 4 0 23
18 Kahrabaa Ismailia 4 0 20 -16 3 3 0 20
19 Pharco 4 1 17 -14 4 5 -1 20
20 Haras El Hodood 4 0 19 -15 3 6 -3 19
21 El Ismaily 4 0 14 -10 1 2 -1 14
  • Rớt hạng - Division 2 A
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu) National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu) El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu) Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu) El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu) Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu) Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu) Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu) Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)