Giải đấu
-
Premier League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Premier League hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 | 43 |
2
|
20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 | 43 |
3
|
20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 | 40 |
4
|
20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 38 |
5
|
20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 | 32 |
6
|
20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 |
7
|
20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 | 30 |
8
|
20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 29 |
9
|
20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 | 29 |
10
|
20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 | 28 |
11
|
20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 | 26 |
12
|
20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 |
13
|
20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 | 23 |
14
|
20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 | 22 |
15
|
20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 | 20 |
16
|
20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 | 19 |
17
|
20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 | 18 |
18
|
20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17 |
19
|
20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 | 16 |
20
|
20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 | 15 |
21
|
20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Premier League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 43 | -43 | 4 | 1 | 3 | 46 |
2
|
2 | 1 | 41 | -40 | 3 | 2 | 1 | 44 |
3
|
1 | 0 | 44 | -43 | 1 | 1 | 0 | 44 |
4
|
2 | 0 | 40 | -38 | 2 | 2 | 0 | 40 |
5
|
2 | 1 | 31 | -30 | 3 | 1 | 2 | 34 |
6
|
2 | 0 | 33 | -31 | 2 | 5 | -3 | 33 |
7
|
2 | 0 | 31 | -29 | 1 | 4 | -3 | 31 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Zamalek: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Ahly: +40 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pyramids: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ceramica Cleopatra: +38 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Enppi: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Masry: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Smouha: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8
|
4 | 1 | 32 | -29 | 2 | 0 | 2 | 35 |
9
|
4 | 2 | 27 | -25 | 7 | 5 | 2 | 33 |
10
|
4 | 1 | 30 | -27 | 3 | 4 | -1 | 33 |
11
|
4 | 0 | 31 | -27 | 0 | 1 | -1 | 31 |
12
|
4 | 1 | 27 | -24 | 4 | 5 | -1 | 30 |
13
|
4 | 2 | 23 | -21 | 3 | 1 | 2 | 29 |
14
|
4 | 0 | 27 | -23 | 1 | 1 | 0 | 27 |
15
|
4 | 1 | 23 | -20 | 4 | 3 | 1 | 26 |
16
|
4 | 1 | 22 | -19 | 3 | 2 | 1 | 25 |
17
|
4 | 1 | 20 | -17 | 4 | 4 | 0 | 23 |
18
|
4 | 0 | 20 | -16 | 3 | 3 | 0 | 20 |
19
|
4 | 1 | 17 | -14 | 4 | 5 | -1 | 20 |
20
|
4 | 0 | 19 | -15 | 3 | 6 | -3 | 19 |
21
|
4 | 0 | 14 | -10 | 1 | 2 | -1 | 14 |
- Rớt hạng - Division 2 A
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)