Giải đấu

Bảng xếp hạng World Cup Nữ hôm nay

Bán kết
participant
Tonga Nữ
0
participant
American Samoa Nữ
3
participant
Tahiti Nữ
0
participant
Quần đảo Cook Nữ
1
Chung kết
participant
American Samoa Nữ
4
participant
Quần đảo Cook Nữ
0
Bán kết
participant
New Zealand Nữ
5
participant
Fiji Nữ
0
participant
Papua New Guinea Nữ
1
participant
American Samoa Nữ
0
Chung kết
participant
New Zealand Nữ
1
participant
Papua New Guinea Nữ
0
Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Đan Mạch Nữ 6 4 2 0 12 5 7 14
2 Ý Nữ 6 2 3 1 12 4 8 9
3 Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 6 0 8
4 Serbia Nữ 6 0 1 5 2 17 -15 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Pháp Nữ 6 4 1 1 11 5 6 13
2 Hà Lan Nữ 6 3 2 1 12 9 3 11
3 Ireland Nữ 6 3 0 3 9 9 0 9
4 Ba Lan Nữ 6 0 1 5 6 15 -9 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 3 TR T H B BT BB HS Đ
1 Tây Ban Nha Nữ 6 5 0 1 21 3 18 15
2 Anh Nữ 6 5 0 1 13 5 8 15
3 Iceland Nữ 6 2 0 4 3 12 -9 6
4 Ukraine Nữ 6 0 0 6 2 19 -17 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 4 TR T H B BT BB HS Đ
1 Đức Nữ 6 5 1 0 18 1 17 16
2 Na Uy Nữ 6 4 0 2 11 9 2 12
3 Áo Nữ 6 1 1 4 3 9 -6 4
4 Slovenia Nữ 6 1 0 5 3 16 -13 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Wales Nữ 6 4 2 0 17 5 12 14
2 Cộng hòa Séc Nữ 6 3 2 1 18 8 10 11
3 Albania Nữ 6 2 1 3 9 14 -5 7
4 Montenegro Nữ 6 0 1 5 6 23 -17 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Thụy Sĩ Nữ 6 5 1 0 18 5 13 16
2 Thổ Nhĩ Kỳ Nữ 6 4 1 1 11 5 6 13
3 Bắc Ireland Nữ 6 2 0 4 10 9 1 6
4 Malta Nữ 6 0 0 6 4 24 -20 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 3 TR T H B BT BB HS Đ
1 Bồ Đào Nha Nữ 6 5 0 1 17 4 13 15
2 Phần Lan Nữ 6 5 0 1 15 6 9 15
3 Slovakia Nữ 6 2 0 4 8 17 -9 6
4 Latvia Nữ 6 0 0 6 4 17 -13 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
Nhóm 4 TR T H B BT BB HS Đ
1 Scotland Nữ 6 4 2 0 24 2 22 14
2 Bỉ Nữ 6 4 2 0 22 1 21 14
3 Israel Nữ 6 2 0 4 10 20 -10 6
4 Luxembourg Nữ 6 0 0 6 1 34 -33 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Nhóm 1 TR T H B BT BB HS Đ
1 Lithuania Nữ 6 3 2 1 11 3 8 11
2 Bosnia & Herzegovina Nữ 6 3 2 1 23 5 18 11
3 Estonia Nữ 6 3 2 1 11 6 5 11
4 Liechtenstein Nữ 6 0 0 6 3 34 -31 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Kosovo Nữ 6 5 0 1 20 3 17 15
2 Croatia Nữ 6 5 0 1 16 1 15 15
3 Bulgaria Nữ 6 2 0 4 10 11 -1 6
4 Gibraltar Nữ 6 0 0 6 1 32 -31 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 3 TR T H B BT BB HS Đ
1 Hungary Nữ 6 5 1 0 21 2 19 16
2 Azerbaijan Nữ 6 4 0 2 11 5 6 12
3 Bắc Macedonia Nữ 6 2 0 4 5 17 -12 6
4 Andorra Nữ 6 0 1 5 2 15 -13 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 4 TR T H B BT BB HS Đ
1 Hy Lạp Nữ 4 4 0 0 11 4 7 12
2 Quần đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 -1 6
3 Georgia Nữ 4 0 0 4 4 10 -6 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 5 TR T H B BT BB HS Đ
1 Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 8 10
2 Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 1 5
3 Đảo Síp Nữ 4 0 1 3 0 9 -9 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 6 TR T H B BT BB HS Đ
1 Belarus Nữ 4 3 0 1 10 1 9 9
2 Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 3 7
3 Armenia Nữ 4 0 1 3 1 13 -12 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
BXH các đội đứng thứ 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Croatia Nữ 4 3 0 1 6 1 5 9
2 Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 3 7
3 Azerbaijan Nữ 4 2 0 2 6 4 2 6
4 Quần đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 -1 6
5 Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 1 5
6 Bosnia & Herzegovina Nữ 4 1 2 1 4 4 0 5
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 New Zealand Nữ 3 3 0 0 19 0 19 9
2 American Samoa Nữ 3 2 0 1 2 3 -1 6
3 Samoa Nữ 3 1 0 2 2 10 -8 3
4 Quần đảo Solomon Nữ 3 0 0 3 1 11 -10 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Papua New Guinea Nữ 3 3 0 0 10 0 10 9
2 Fiji Nữ 3 2 0 1 6 1 5 6
3 New Caledonia Nữ 3 1 0 2 2 10 -8 3
4 Vanuatu Nữ 3 0 0 3 1 8 -7 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.