Giải đấu
-
Cymru Premier
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Cymru Premier hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 2 | 3 | 59 | 19 | 40 | 53 |
2
|
22 | 14 | 5 | 3 | 48 | 25 | 23 | 47 |
3
|
22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 38 |
4
|
22 | 9 | 7 | 6 | 44 | 32 | 12 | 34 |
5
|
22 | 7 | 9 | 6 | 33 | 25 | 8 | 30 |
6
|
22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 | 30 |
7
|
22 | 6 | 10 | 6 | 33 | 36 | -3 | 28 |
8
|
22 | 6 | 7 | 9 | 32 | 40 | -8 | 25 |
9
|
22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 39 | -9 | 24 |
10
|
22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 30 | -11 | 23 |
11
|
22 | 5 | 6 | 11 | 34 | 48 | -14 | 21 |
12
|
22 | 2 | 2 | 18 | 12 | 59 | -47 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 25 | 2 | 4 | 80 | 25 | 55 | 77 |
2
|
31 | 16 | 9 | 6 | 60 | 37 | 23 | 57 |
3
|
31 | 12 | 10 | 9 | 43 | 32 | 11 | 46 |
4
|
31 | 12 | 8 | 11 | 40 | 36 | 4 | 44 |
5
|
31 | 11 | 9 | 11 | 54 | 47 | 7 | 42 |
6
|
31 | 11 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 41 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
31 | 13 | 6 | 12 | 42 | 43 | -1 | 45 |
8
|
31 | 11 | 9 | 11 | 44 | 46 | -2 | 42 |
9
|
31 | 8 | 13 | 10 | 41 | 49 | -8 | 37 |
10
|
31 | 8 | 10 | 13 | 46 | 57 | -11 | 34 |
11
|
31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 43 | -11 | 32 |
12
|
31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 76 | -59 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.