Giải đấu
-
Primera Federacion Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Primera Federacion Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 3 | 2 | 27 | 8 | 19 | 36 |
2
|
16 | 11 | 1 | 4 | 45 | 18 | 27 | 34 |
3
|
16 | 7 | 7 | 2 | 16 | 9 | 7 | 28 |
4
|
16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 18 | 5 | 26 |
5
|
16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 18 | 5 | 26 |
6
|
16 | 7 | 5 | 4 | 23 | 22 | 1 | 26 |
7
|
16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 16 | 5 | 22 |
8
|
16 | 5 | 4 | 7 | 11 | 20 | -9 | 19 |
9
|
16 | 4 | 5 | 7 | 16 | 18 | -2 | 17 |
10
|
16 | 4 | 5 | 7 | 12 | 21 | -9 | 17 |
11
|
16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 29 | -15 | 15 |
12
|
16 | 3 | 5 | 8 | 14 | 25 | -11 | 14 |
13
|
16 | 3 | 5 | 8 | 10 | 21 | -11 | 14 |
14
|
16 | 4 | 2 | 10 | 22 | 34 | -12 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.