Giải đấu
-
SWPL 1 Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng SWPL 1 Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 4 | 0 | 49 | 6 | 43 | 46 |
2
|
18 | 13 | 2 | 3 | 62 | 16 | 46 | 41 |
3
|
18 | 13 | 2 | 3 | 53 | 17 | 36 | 41 |
4
|
18 | 13 | 1 | 4 | 65 | 21 | 44 | 40 |
5
|
18 | 10 | 4 | 4 | 47 | 15 | 32 | 34 |
6
|
18 | 5 | 2 | 11 | 13 | 47 | -34 | 17 |
7
|
18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 52 | -35 | 15 |
8
|
18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 45 | -30 | 11 |
9
|
18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 48 | -31 | 11 |
10
|
18 | 0 | 2 | 16 | 8 | 79 | -71 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Nhóm Championship)
- SWPL 1 Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 4 | 0 | 49 | 6 | 43 | 46 |
2
|
18 | 13 | 2 | 3 | 62 | 16 | 46 | 41 |
3
|
18 | 13 | 2 | 3 | 53 | 17 | 36 | 41 |
4
|
18 | 13 | 1 | 4 | 65 | 21 | 44 | 40 |
5
|
18 | 10 | 4 | 4 | 47 | 15 | 32 | 34 |
6
|
18 | 5 | 2 | 11 | 13 | 47 | -34 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 52 | -35 | 15 |
8
|
18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 45 | -30 | 11 |
9
|
18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 48 | -31 | 11 |
10
|
18 | 0 | 2 | 16 | 8 | 79 | -71 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.