Giải đấu
-
Romanian Cup Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Romanian Cup Nữ hôm nay
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 6 |
2
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8 | -8 | 1 |
4
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 | -15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 14 | -13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng D | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.