Giải đấu
-
Liga 2
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Liga 2 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 5 | 0 | 37 | 13 | 24 | 53 |
2
|
21 | 13 | 5 | 3 | 34 | 18 | 16 | 44 |
3
|
21 | 12 | 3 | 6 | 38 | 20 | 18 | 39 |
4
|
21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 16 | 39 |
5
|
21 | 11 | 6 | 4 | 30 | 16 | 14 | 39 |
6
|
21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 9 | 39 |
7
|
21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 15 | 37 |
8
|
21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 6 | 33 |
9
|
21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 26 | 2 | 33 |
10
|
21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 7 | 32 |
11
|
21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 22 | 3 | 31 |
12
|
21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 4 | 30 |
13
|
21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 5 | 27 |
14
|
21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 0 | 26 |
15
|
21 | 7 | 5 | 9 | 27 | 28 | -1 | 26 |
16
|
21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | -8 | 25 |
17
|
21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | -5 | 20 |
18
|
21 | 5 | 3 | 13 | 20 | 43 | -23 | 18 |
19
|
21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | -16 | 16 |
20
|
21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 36 | -17 | 16 |
21
|
21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | -26 | 14 |
22
|
21 | 2 | 4 | 15 | 10 | 53 | -43 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
- Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 53 | -53 | 1 | 0 | 1 | 56 |
2
|
1 | 1 | 44 | -44 | 3 | 0 | 3 | 47 |
3
|
1 | 1 | 39 | -39 | 5 | 1 | 4 | 42 |
4
|
2 | 1 | 39 | -38 | 2 | 1 | 1 | 42 |
5
|
1 | 0 | 39 | -38 | 0 | 3 | -3 | 39 |
6
|
2 | 0 | 39 | -37 | 1 | 7 | -6 | 39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Thăng hạng)
- Corvinul: +53 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe: +44 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Voluntari: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Steaua Bucuresti: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bihor: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chindia Targoviste: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 37 | -37 | 6 | 1 | 5 | 40 |
2
|
1 | 1 | 32 | -32 | 4 | 2 | 2 | 35 |
3
|
1 | 1 | 31 | -31 | 3 | 0 | 3 | 34 |
4
|
1 | 1 | 26 | -26 | 2 | 1 | 1 | 29 |
5
|
1 | 0 | 26 | -25 | 1 | 2 | -1 | 26 |
6
|
1 | 0 | 18 | -17 | 0 | 3 | -3 | 18 |
7
|
1 | 0 | 16 | -15 | 2 | 4 | -2 | 16 |
8
|
1 | 0 | 10 | -9 | 1 | 6 | -5 | 10 |
- Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 33 | -33 | 2 | 0 | 2 | 36 |
2
|
1 | 1 | 33 | -33 | 1 | 0 | 1 | 36 |
3
|
1 | 1 | 27 | -27 | 1 | 0 | 1 | 30 |
4
|
1 | 0 | 30 | -29 | 0 | 1 | -1 | 30 |
5
|
1 | 0 | 25 | -24 | 0 | 1 | -1 | 25 |
6
|
1 | 1 | 20 | -20 | 1 | 0 | 1 | 23 |
7
|
1 | 0 | 16 | -15 | 0 | 1 | -1 | 16 |
8
|
1 | 0 | 14 | -13 | 0 | 2 | -2 | 14 |
- Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- FC ASA Tg. Mures: +37 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalul Buzau: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Poli Iasi: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Slatina: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gloria Bistrita: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ceahlaul: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Din. Bucuresti: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Campulung: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Resita: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bacau: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Concordia: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Afumati: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSC Dumbravita: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Selimbar: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tunari: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Satu Mare: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)