Lịch thi đấu
AFF CUP
Bóng đá Việt Nam
Asian Cup 2027
U23 Châu Á
V-League
Đội tuyển Quốc gia
SEA Games 33
Bóng đá trẻ
AFF U16
Bóng đá quốc tế
Ngoại hạng Anh
Cúp C1
Cúp C2 Europa League
Bóng đá Tây Ban Nha - La Liga
Bóng đá Đức
Video
World Cup
Xem thêm
Copa America 2028
Nhận định
Chuyển nhượng
Thể Thao
Tennis - Quần vợt
Golf
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Cờ
Pickleball
Xem thêm
Võ thuật
Bóng chuyền
Esports
Xe
Xu hướng
Bóng đá Việt Nam
U20 Châu Á
V-League
Đội tuyển Quốc gia
U19 Việt Nam
Ngoại hạng Anh
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Serie A
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Pháp
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Tây Ban Nha
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C1 châu Âu
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C2 Europa League
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
World Cup
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Euro
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Đức
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Nhận định bóng đá
Thể Thao
Quần vợt
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Võ thuật
Tiện ích bóng đá
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Toni Leistner
hậu vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
35 (19.08.1990)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Toni Leistner
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Hertha Berlin
2. Bundesliga
25
1
7.0
0
4
1
24/25
Hertha Berlin
2. Bundesliga
27
0
7.0
0
5
0
23/24
Hertha Berlin
2. Bundesliga
24
0
6.8
0
7
1
22/23
St. Truiden
Jupiler League
24
1
6.9
0
3
0
21/22
St. Truiden
Jupiler League
25
1
6.8
2
7
1
20/21
Hamburger SV
2. Bundesliga
19
1
7.1
1
0
1
19/20
FC Koln
Bundesliga
13
0
7.0
0
3
0
19/20
QPR
Championship
22
0
7.0
1
3
0
18/19
QPR
Championship
43
2
7.1
1
7
0
17/18
Union Berlin
2. Bundesliga
29
1
7.3
0
5
1
16/17
Union Berlin
2. Bundesliga
30
1
7.1
0
6
0
15/16
Union Berlin
2. Bundesliga
26
1
7.0
0
4
0
14/15
Union Berlin
2. Bundesliga
30
1
-
-
10
1
13/14
SG Dynamo Dresden
2. Bundesliga
16
0
-
-
4
0
12/13
Hallescher
3. Liga
13
0
-
-
1
0
12/13
SG Dynamo Dresden
2. Bundesliga
1
0
-
-
0
0
11/12
SG Dynamo Dresden
2. Bundesliga
3
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Hertha Berlin
DFB Pokal
3
0
7.2
0
1
0
24/25
Hertha Berlin
DFB Pokal
2
0
6.9
0
0
0
23/24
Hertha Berlin
DFB Pokal
4
0
7.2
1
0
0
22/23
St. Truiden
Belgian Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
St. Truiden
Belgian Cup
1
0
-
0
1
0
20/21
Hamburger SV
DFB Pokal
1
0
-
0
1
0
19/20
QPR
FA Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
QPR
EFL Cup
2
0
-
0
0
0
18/19
QPR
FA Cup
2
0
-
0
0
0
18/19
QPR
EFL Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Union Berlin
DFB Pokal
1
0
-
-
0
0
16/17
Union Berlin
DFB Pokal
2
0
-
-
0
0
14/15
Union Berlin
DFB Pokal
1
0
-
-
1
0