Cầu thủ
Ricky Harbottle
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Ricky Harbottle

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
League Two
15
1
6.9
1
5
0
25/26
League One
12
0
6.6
0
2
0
24/25
League Two
28
1
7.2
1
7
0
23/24
League Two
12
0
6.6
0
3
0
23/24
Premiership
1
0
5.8
0
0
0
22/23
League Two
32
6
7.1
0
6
0
21/22
Premier League 2
12
1
-
0
2
0
20/21
National League
11
0
-
-
3
0
20/21
Professional Development League
1
0
-
-
0
1