Cầu thủ
Nouha Dicko
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Nouha Dicko

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
UAE League
3
0
6.2
0
1
0
25/26
Ligue 1
8
1
6.8
1
0
0
24/25
Ligue 2
32
1
6.6
4
2
0
23/24
Ligue 1
1
1
7.6
0
0
0
23/24
Ligue 2
16
5
6.9
1
2
0
23/24
Super League
17
3
6.6
0
4
0
22/23
Super League
30
6
6.7
1
6
0
21/22
15
4
6.8
0
1
0
21/22
Super Lig
18
1
6.6
0
2
0
20/21
Super Lig
28
4
6.7
0
4
0
19/20
Eredivisie
19
4
7.1
1
1
0
19/20
Championship
2
0
6.1
0
0
0
18/19
Championship
16
2
6.6
0
0
0
17/18
Championship
29
4
6.7
1
0
0
17/18
Championship
5
1
6.9
0
0
0
16/17
Championship
30
3
6.6
4
3
0
16/17
Premier League 2
4
1
-
-
0
0
15/16
Championship
5
0
6.4
1
0
0
14/15
Championship
37
14
-
0
6
0
13/14
League One
19
13
-
-
2
0
13/14
League One
5
5
-
-
0
0
12/13
Championship
4
1
-
-
1
0
12/13
Championship
22
5
-
-
1
0
11/12
Championship
13
4
-
-
1
0