Cầu thủ
Lulinha
tiền đạo (Madura United)
Tuổi: 35 (10.04.1990)

Sự nghiệp và danh hiệu Lulinha

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
24
12
-
3
7
0
23/24
19
5
-
0
1
0
22/23
29
12
-
4
5
0
2021
10
0
-
-
0
0
2020
J2 League
26
5
-
-
1
1
19/20
Cyta Championship
7
1
-
-
1
0
18/19
Cyta Championship
18
0
-
-
2
0
17/18
UAE League
11
1
-
0
2
0
2017
K-League Classic
33
17
-
-
5
0
2016
K-League Classic
18
2
-
-
2
0
2016
Campeonato Paulista
3
2
-
-
2
0
2015
Série B
5
3
-
-
4
0
2015
Campeonato Paulista
4
4
-
-
0
0
2014
Série B
4
2
-
-
3
0
2014
Série A
1
0
-
0
0
0
2013
Série B
15
11
-
-
6
2
2012
Série A
16
0
-
-
2
0
2011
Série A
5
5
-
-
0
0
10/11
Primeira Liga
6
0
-
-
1
0