Cầu thủ
Kamil Grosicki
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Kamil Grosicki

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Ekstraklasa
31
6
7.1
5
2
0
24/25
Ekstraklasa
33
7
7.1
10
3
0
23/24
Ekstraklasa
34
13
7.4
10
3
0
22/23
Ekstraklasa
34
13
7.4
6
0
0
21/22
Ekstraklasa
26
9
7.3
6
3
0
20/21
Ngoại hạng Anh
3
0
6.5
1
0
0
20/21
Premier League 2
5
2
-
1
0
0
19/20
Championship
14
1
6.9
3
0
0
19/20
Championship
28
6
7.0
5
3
0
18/19
Championship
39
9
7.1
12
2
0
17/18
Championship
37
9
7.0
5
3
0
16/17
Ngoại hạng Anh
15
0
6.8
4
1
0
16/17
Ligue 1
16
4
7.2
3
0
0
15/16
Ligue 1
33
9
7.0
3
2
0
14/15
Ligue 1
19
0
-
3
0
0
13/14
Ligue 1
13
0
-
3
2
0
13/14
Super Lig
5
0
-
-
0
0
12/13
Super Lig
24
2
-
-
3
0
11/12
Super Lig
34
7
-
-
5
0
10/11
Super Lig
13
5
-
-
1
0
10/11
Ekstraklasa
14
6
-
-
1
0
08/09
Ekstraklasa
1
0
-
-
0
0