Cầu thủ
Christian Gytkjaer
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Christian Gytkjaer

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Serie B
26
3
6.2
0
0
0
24/25
Serie A
29
2
6.4
1
0
0
23/24
Serie B
42
12
6.9
2
1
0
22/23
Serie A
22
1
6.2
0
0
0
21/22
Serie B
37
14
7.0
1
1
0
20/21
Serie B
23
6
7.0
5
3
0
19/20
Ekstraklasa
34
24
-
2
4
0
18/19
Ekstraklasa
31
12
-
4
2
0
17/18
Ekstraklasa
37
19
-
1
1
0
16/17
2. Bundesliga
17
2
6.4
0
2
0
2016
Tippeligaen
28
19
7.2
0
1
0
2015
Tippeligaen
30
10
-
0
3
1
2014
Tippeligaen
26
15
-
0
0
0
2013
Tippeligaen
25
11
-
0
3
0
12/13
Superliga
1
1
-
-
0
0
2012
Tippeligaen
9
11
-
-
1
0
11/12
Superliga
5
0
-
-
0
0
10/11
Superliga
18
3
-
-
1
0