Cầu thủ
Babajide David Akintola
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Babajide David Akintola

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Championship
20
1
6.6
2
4
0
24/25
Super Lig
32
3
6.8
5
7
0
23/24
Super Lig
13
1
6.9
2
2
0
23/24
12
2
6.9
1
2
0
22/23
29
6
6.9
1
3
1
21/22
26
2
6.7
1
1
1
20/21
Super Lig
35
6
7.0
7
9
0
19/20
Cyta Championship
6
0
-
-
1
0
2019
Eliteserien
21
5
7.0
2
0
0
2018
Eliteserien
30
9
7.1
7
1
0
2017
OBOS-ligaen
25
8
-
-
3
0
15/16
2nd Division - Promotion Group
3
5
-
-
0
0
15/16
Superliga
1
0
-
0
0
0