Giải đấu
-
WE League Cup Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025
Bảng xếp hạng WE League Cup Nữ hôm nay
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 7 | 10 | 14 |
2
|
6 | 5 | -2 | 3 | 12 | 6 | 6 | 13 |
3
|
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 6 |
4
|
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | -11 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 7 | 3 | 14 |
2
|
6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 |
3
|
6 | 4 | -2 | 4 | 5 | 3 | 2 | 10 |
4
|
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 12 | -7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 |
2
|
6 | 4 | -1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 11 |
3
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
4
|
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| BXH các đội đứng thứ 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | -2 | 3 | 12 | 6 | 6 | 13 |
2
|
6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 |
3
|
6 | 4 | -1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.