Giải đấu
-
FNL 2 - Bảng 1
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2022/2023
Bảng xếp hạng FNL 2 - Bảng 1 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 22 | 6 | 3 | 63 | 21 | 42 | 72 |
2
|
31 | 19 | 8 | 4 | 40 | 13 | 27 | 65 |
3
|
31 | 19 | 7 | 5 | 56 | 23 | 33 | 64 |
4
|
31 | 13 | 11 | 7 | 42 | 26 | 16 | 50 |
5
|
31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 37 | 9 | 48 |
6
|
31 | 13 | 8 | 10 | 37 | 40 | -3 | 47 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 9 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 | 32 |
2
|
18 | 9 | 5 | 4 | 35 | 18 | 17 | 32 |
3
|
18 | 9 | 5 | 4 | 35 | 14 | 21 | 32 |
4
|
18 | 7 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 25 |
5
|
18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 24 | -5 | 21 |
6
|
18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 35 | -13 | 19 |
7
|
18 | 2 | 5 | 11 | 18 | 40 | -22 | 11 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.