Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 47:13 | 37 |
2
|
14 | 11 | 44:17 | 34 |
3
|
15 | 9 | 27:8 | 32 |
4
|
15 | 7 | 14:9 | 26 |
5
|
15 | 7 | 28:16 | 25 |
6
|
15 | 6 | 17:16 | 22 |
7
|
15 | 5 | 17:13 | 20 |
8
|
15 | 5 | 18:21 | 19 |
9
|
14 | 5 | 16:22 | 19 |
10
|
15 | 4 | 15:21 | 15 |
11
|
15 | 4 | 17:25 | 15 |
12
|
15 | 2 | 16:29 | 10 |
13
|
15 | 2 | 13:29 | 9 |
14
|
15 | 1 | 6:56 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.