Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 62:29 | 64 |
2
|
27 | 15 | 53:33 | 50 |
3
|
28 | 14 | 45:33 | 49 |
4
|
27 | 12 | 41:35 | 43 |
5
|
28 | 12 | 57:53 | 42 |
6
|
28 | 10 | 40:32 | 41 |
7
|
28 | 8 | 54:53 | 33 |
8
|
28 | 8 | 42:45 | 33 |
9
|
28 | 9 | 40:55 | 31 |
10
|
28 | 6 | 45:52 | 30 |
11
|
27 | 5 | 35:47 | 24 |
12
|
28 | 3 | 31:78 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.