Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 46:12 | 53 |
2
|
20 | 14 | 48:17 | 45 |
3
|
20 | 13 | 43:17 | 43 |
4
|
20 | 12 | 28:15 | 41 |
5
|
20 | 11 | 38:18 | 38 |
6
|
20 | 11 | 23:23 | 35 |
7
|
20 | 10 | 28:21 | 33 |
8
|
19 | 8 | 31:20 | 28 |
9
|
19 | 6 | 23:25 | 21 |
10
|
20 | 5 | 18:30 | 20 |
11
|
20 | 7 | 20:25 | 18 |
12
|
20 | 4 | 24:36 | 18 |
13
|
20 | 4 | 19:33 | 17 |
14
|
19 | 3 | 15:37 | 12 |
15
|
20 | 2 | 17:45 | 11 |
16
|
19 | 0 | 6:53 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)