Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 67:17 | 72 |
2
|
28 | 21 | 72:17 | 67 |
3
|
28 | 19 | 58:18 | 63 |
4
|
28 | 17 | 50:26 | 55 |
5
|
28 | 16 | 54:22 | 54 |
6
|
28 | 14 | 34:30 | 45 |
7
|
28 | 14 | 31:32 | 45 |
8
|
28 | 10 | 28:32 | 37 |
9
|
28 | 10 | 45:34 | 36 |
10
|
28 | 9 | 41:39 | 33 |
11
|
28 | 9 | 38:38 | 32 |
12
|
28 | 7 | 24:41 | 22 |
13
|
28 | 5 | 34:62 | 21 |
14
|
28 | 4 | 27:58 | 19 |
15
|
27 | 4 | 21:56 | 17 |
16
|
27 | 0 | 7:109 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)