Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:1 | 21 |
2
|
3 | 2 | 5:2 | 21 |
3
|
3 | 3 | 4:0 | 20 |
4
|
3 | 0 | 0:2 | 12 |
5
|
3 | 0 | 0:3 | 9 |
6
|
3 | 0 | 2:8 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Petrocub: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Zimbru Chisinau: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sheriff Tiraspol: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Milsami: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Balti: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dacia Buiucani: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:1 | 7 |
2
|
3 | 1 | 4:3 | 5 |
3
|
3 | 1 | 5:5 | 4 |
4
|
3 | 1 | 5:5 | 4 |
5
|
3 | 0 | 2:4 | 2 |
6
|
3 | 0 | 2:5 | 1 |
- Super Liga (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.