Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 18 | 90:9 | 55 |
2
|
19 | 16 | 80:21 | 50 |
3
|
18 | 11 | 43:21 | 35 |
4
|
19 | 9 | 25:32 | 30 |
5
|
19 | 6 | 31:64 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 6 | 30:45 | 19 |
2
|
19 | 6 | 23:41 | 19 |
3
|
18 | 4 | 13:35 | 17 |
4
|
19 | 3 | 25:57 | 12 |
5
|
19 | 3 | 21:56 | 12 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.