Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 51:22 | 55 |
2
|
24 | 11 | 50:38 | 40 |
3
|
24 | 11 | 38:24 | 39 |
4
|
24 | 10 | 35:28 | 39 |
5
|
24 | 11 | 37:32 | 38 |
6
|
24 | 10 | 44:42 | 37 |
7
|
24 | 9 | 40:29 | 35 |
8
|
24 | 9 | 28:29 | 33 |
9
|
24 | 8 | 31:39 | 29 |
10
|
24 | 7 | 31:40 | 29 |
11
|
24 | 8 | 32:45 | 28 |
12
|
24 | 7 | 33:39 | 26 |
13
|
24 | 7 | 32:42 | 26 |
14
|
24 | 6 | 33:45 | 25 |
15
|
24 | 5 | 28:40 | 24 |
16
|
24 | 5 | 28:37 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.