Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vrhnika 19 12 38:13 41
2 Sencur 19 12 38:20 40
3 Dob 19 12 37:20 39
4 Rudar T. 19 10 48:26 36
5 Sobec Lesce 19 8 21:19 28
6 Tolmin 19 8 27:29 26
7 IB 1975 Ljubljana 19 8 24:31 26
8 Izola 19 7 31:30 26
9 Ziri 19 7 28:27 26
10 Skofja Loka 19 5 24:29 23
11 Fama Vipava 19 4 20:35 16
12 Ljubljana Svoboda 19 4 23:38 15
13 Bistrc 19 4 26:49 15
14 Zidgrad Idrija 19 4 28:47 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng