Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 20 17 48:15 54
2 Ch. Odesa 20 12 29:12 42
3 Livyi Bereg 20 12 31:16 40
4 Ahrobiznes Volochysk 20 11 22:17 37
5 Inhulets 20 10 32:19 36
6 Prykarpattya 20 7 25:24 26
7 Nyva Ternopil 20 6 18:22 25
8 Vorskla Poltava 20 6 18:19 24
9 UCSA 20 6 19:24 23
10 FC Chernihiv 19 6 21:24 22
11 Metalist Kharkiv 19 6 19:23 22
12 Fenix Mariupol 20 5 16:24 20
13 Viktoria 20 5 23:30 19
14 Probiy Horodenka 20 4 17:29 17
15 Podillya Khmelnytskyi 20 4 16:30 17
16 SK Metalurh 20 3 12:38 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.