Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 18 12 37:12 40
2 Novy Bydzov 18 8 53:31 31
3 Tyniste n. Orl. 17 8 33:22 29
4 Dvur Kralove 15 8 40:19 28
5 Libcany 17 6 32:23 27
6 Jaromer 17 6 26:17 26
7 Chlumec nad Cidlinou B 18 8 29:28 26
8 Trebes 17 6 30:25 24
9 SK Roudnice 17 7 18:22 24
10 Dobruska 17 5 15:24 22
11 Jicin 18 5 24:27 21
12 Vrchlabi 17 6 25:34 21
13 Solnice 16 5 20:25 20
14 Rychnov n. Kneznou 17 5 24:42 16
15 Zeleznice 16 2 16:38 9
16 Cerveny Kostelec 17 1 17:50 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.