Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 59:20 | 43 |
2
|
19 | 13 | 63:20 | 42 |
3
|
19 | 12 | 62:22 | 41 |
4
|
19 | 12 | 45:15 | 40 |
5
|
19 | 10 | 40:30 | 35 |
6
|
19 | 9 | 49:31 | 30 |
7
|
19 | 9 | 38:39 | 30 |
8
|
19 | 8 | 48:36 | 27 |
9
|
19 | 8 | 31:28 | 27 |
10
|
19 | 8 | 34:33 | 27 |
11
|
19 | 6 | 36:28 | 25 |
12
|
19 | 7 | 29:31 | 24 |
13
|
19 | 4 | 26:52 | 19 |
14
|
19 | 1 | 16:57 | 6 |
15
|
19 | 2 | 16:81 | 6 |
16
|
19 | 1 | 30:99 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.