Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 38:14 | 43 |
2
|
20 | 14 | 38:22 | 43 |
3
|
20 | 12 | 36:17 | 39 |
4
|
20 | 11 | 29:19 | 38 |
5
|
20 | 12 | 32:24 | 37 |
6
|
20 | 10 | 28:16 | 36 |
7
|
20 | 10 | 32:24 | 33 |
8
|
20 | 8 | 27:25 | 31 |
9
|
20 | 7 | 23:29 | 24 |
10
|
20 | 6 | 24:33 | 22 |
11
|
20 | 6 | 23:33 | 20 |
12
|
20 | 5 | 25:35 | 19 |
13
|
20 | 5 | 20:33 | 19 |
14
|
20 | 3 | 26:35 | 17 |
15
|
20 | 2 | 14:32 | 13 |
16
|
20 | 2 | 13:37 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.